Herhangi bir kelime yazın!

"work wonders" in Vietnamese

tạo ra điều kỳ diệumang lại hiệu quả bất ngờ

Definition

Cái gì đó hoặc ai đó mang lại kết quả rất tốt hoặc bất ngờ, giúp cải thiện tình huống nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói thân mật, thường dùng để khen ngợi tác dụng tích cực của ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ, 'kem này tạo ra điều kỳ diệu cho làn da'.

Examples

Drinking water can work wonders for your health.

Uống nước có thể **mang lại hiệu quả bất ngờ** cho sức khỏe của bạn.

This new teacher really works wonders with the students.

Giáo viên mới này thật sự **tạo ra điều kỳ diệu** với học sinh.

A little rest can work wonders when you're tired.

Chỉ một chút nghỉ ngơi có thể **tạo ra điều kỳ diệu** khi bạn mệt mỏi.

Try adding lemon to your water—it can work wonders for your digestion.

Hãy thử thêm chanh vào nước—nó có thể **mang lại hiệu quả bất ngờ** cho tiêu hóa của bạn.

That simple change to your routine could work wonders.

Chỉ một thay đổi đơn giản trong thói quen của bạn có thể **tạo ra điều kỳ diệu**.

Just a bit of confidence can work wonders in an interview.

Chỉ một chút tự tin cũng có thể **mang lại hiệu quả bất ngờ** trong buổi phỏng vấn.