Herhangi bir kelime yazın!

"work up a thirst" in Vietnamese

khát nướccảm thấy rất khát

Definition

Sau khi vận động hoặc làm việc, bạn cảm thấy rất khát nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, sau khi tập luyện, thể thao hoặc làm việc tay chân. Dễ bắt gặp trong hội thoại hằng ngày.

Examples

After mowing the lawn, I really work up a thirst.

Sau khi cắt cỏ, tôi thật sự **khát nước**.

We work up a thirst playing basketball in the sun.

Chúng tôi **khát nước** khi chơi bóng rổ dưới nắng.

You can work up a thirst after a long walk.

Đi bộ lâu có thể làm bạn **khát nước**.

That hike really worked up a thirst—let’s get some water.

Chuyến leo núi đó thực sự làm mình **khát nước**—đi uống nước thôi.

After playing soccer for an hour, you'll work up a thirst.

Sau khi chơi bóng đá một tiếng, bạn sẽ **khát nước**.

It doesn’t take much to work up a thirst on a hot day.

Vào ngày nóng, chỉ cần làm ít việc là đã **khát nước** rồi.