"work together" in Vietnamese
Definition
Nhiều người hoặc nhóm cùng nhau phối hợp để đạt được một mục tiêu chung hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thoải mái trong môi trường học, làm việc nhóm, doanh nghiệp. 'collaborate' trang trọng hơn, còn 'làm việc cùng nhau' rất quen thuộc.
Examples
We need to work together to clean the house.
Chúng ta cần **làm việc cùng nhau** để dọn dẹp nhà cửa.
The two teams will work together on the project.
Hai đội sẽ **làm việc cùng nhau** trong dự án này.
Teachers and parents should work together to help students.
Giáo viên và phụ huynh nên **làm việc cùng nhau** để giúp học sinh.
If we all work together, we can finish this faster.
Nếu tất cả chúng ta **làm việc cùng nhau**, chúng ta sẽ hoàn thành nhanh hơn.
They really know how to work together when things get tough.
Họ thật sự biết **làm việc cùng nhau** khi gặp khó khăn.
Sometimes the hardest part is just learning to work together.
Đôi khi điều khó nhất chỉ là học cách **làm việc cùng nhau**.