Herhangi bir kelime yazın!

"work things out" in Vietnamese

giải quyếtdàn xếp

Definition

Tìm cách giải quyết một vấn đề hoặc bất đồng bằng cách nói chuyện và thỏa hiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc giữa các mối quan hệ. 'let's work things out' nghĩa là cùng nhau giải quyết vấn đề.

Examples

We should sit down and work things out.

Chúng ta nên ngồi lại để **giải quyết** mọi chuyện.

It took them months to work things out after the fight.

Phải mất vài tháng họ mới **giải quyết** được sau vụ cãi vã.

We can't ignore this. We have to work things out.

Chúng ta không thể bỏ qua chuyện này. Chúng ta phải **giải quyết**.

Maybe after a good night's sleep, we'll be able to work things out.

Có thể sau một đêm ngủ ngon, chúng ta sẽ **giải quyết** được mọi chuyện.

We had some problems at first, but we managed to work things out.

Ban đầu chúng tôi có một số vấn đề nhưng cuối cùng đã **giải quyết** được.

Just give us some time—we'll work things out eventually.

Cho chúng tôi chút thời gian – chúng tôi cuối cùng sẽ **giải quyết** được.