Herhangi bir kelime yazın!

"work out for the best" in Vietnamese

mọi chuyện đều ổn thỏamọi việc đều tốt đẹp

Definition

Khi một tình huống dù ban đầu khó khăn hay không chắc chắn nhưng cuối cùng lại có kết quả tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để an ủi hoặc động viên ai đó sau khi gặp rắc rối. Mang nghĩa lạc quan, hy vọng kết quả về sau sẽ tốt.

Examples

I lost my old job, but it worked out for the best because I found a better one.

Tôi mất công việc cũ, nhưng mọi thứ **ổn thỏa** vì tôi tìm được công việc tốt hơn.

Sometimes things seem bad at first, but they work out for the best.

Đôi khi ban đầu mọi thứ trông có vẻ tồi tệ, nhưng rồi mọi chuyện lại **tốt đẹp**.

Missing the train worked out for the best because we avoided a big storm.

Tôi lỡ chuyến tàu nhưng mọi chuyện **ổn thỏa** vì chúng tôi đã tránh được cơn bão lớn.

It was tough when we had to move, but looking back, it worked out for the best.

Chúng tôi từng rất khó khăn khi phải chuyển nhà, nhưng nhìn lại thì mọi việc **đều tốt đẹp**.

Don’t worry too much—sometimes things just work out for the best even if you can’t see it now.

Đừng lo quá—đôi khi mọi chuyện chỉ đơn giản là **ổn thỏa** dù bây giờ bạn chưa thể thấy điều đó.

We were upset about the canceled trip, but it all worked out for the best in the end.

Chúng tôi buồn vì chuyến đi bị hủy, nhưng cuối cùng mọi chuyện **vẫn tốt đẹp**.