Herhangi bir kelime yazın!

"work like a horse" in Vietnamese

làm việc như trâulàm việc như ngựa

Definition

Diễn tả việc làm việc cực kỳ chăm chỉ, dồn nhiều sức lực không ngơi nghỉ giống như một con vật khỏe mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ ngữ mang tính thân mật và cổ điển, thường dùng để khen ngợi sự cố gắng của ai đó. Đừng nhầm lẫn với làm việc khéo léo hay thông minh, chỉ nỗ lực và vất vả thôi.

Examples

My father works like a horse every day.

Bố tôi mỗi ngày đều **làm việc như trâu**.

She worked like a horse to finish the project on time.

Cô ấy đã **làm việc như trâu** để hoàn thành dự án đúng hạn.

They work like horses during harvest season.

Vào mùa gặt, họ **làm việc như trâu**.

If you work like a horse, you deserve a good rest.

Nếu bạn **làm việc như trâu**, bạn xứng đáng được nghỉ ngơi tốt.

You’ve been working like a horse lately—are you okay?

Gần đây bạn **làm việc như trâu** quá—bạn ổn chứ?

No wonder he's exhausted—he works like a horse all week long.

Không ngạc nhiên anh ấy kiệt sức—anh ấy **làm việc như trâu** suốt cả tuần.