"work like a dream" in Vietnamese
Definition
Khi một thứ hoạt động cực kỳ tốt, không gặp trục trặc gì, đúng như mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng thân mật, mang nghĩa rất tích cực, cho máy móc, kế hoạch hoặc giải pháp. Không dùng để chỉ giấc mơ thật.
Examples
My new phone works like a dream.
Điện thoại mới của tôi **hoạt động như mơ**.
This washing machine works like a dream.
Cái máy giặt này **hoạt động như mơ**.
The plan worked like a dream.
Kế hoạch đó **đã hoạt động như mơ**.
I fixed the printer, and now it works like a dream again.
Tôi đã sửa máy in, giờ nó lại **hoạt động như mơ** rồi.
That new recipe worked like a dream—everyone loved it!
Món ăn mới này **đã thành công như mơ**—ai cũng thích!
Don't worry, this shortcut works like a dream if you follow the steps.
Đừng lo, mẹo này **hoạt động như mơ** nếu làm đúng các bước.