"work into a lather" in Vietnamese
Definition
Vô cùng lo lắng, bực bội hoặc kích động về chuyện nhỏ nhặt không quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật khi ai đó làm quá về chuyện nhỏ. Thường đi kèm từ 'về' (quá lo lắng về...). Hiếm khi dùng trong môi trường chuyên nghiệp.
Examples
Don't work yourself into a lather over the test results.
Đừng **làm quá lên** về điểm thi.
He worked himself into a lather when he lost his wallet.
Anh ấy **làm quá lên** khi làm mất ví.
Try not to work yourself into a lather about being late.
Đừng **quá lo lắng** về việc đến muộn.
She really worked herself into a lather about her missing keys, but they were just in her bag.
Cô ấy **quá lo lắng** về việc mất chìa khóa, nhưng thực ra chúng chỉ nằm trong túi.
People often work themselves into a lather over rumors that aren't true.
Mọi người thường **làm quá lên** vì những tin đồn không đúng sự thật.
You don't have to work yourself into a lather every time plans change.
Không cần **quá lo lắng** mỗi khi kế hoạch thay đổi.