Herhangi bir kelime yazın!

"work for" in Vietnamese

làm việc cho

Definition

Được tuyển bởi một người, công ty hoặc tổ chức và làm công việc cho họ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Work for' dùng để nói về nơi bạn làm việc, ai là chủ của bạn ('Tôi làm việc cho Google'). Không nhầm lẫn với 'work on' (tập trung vào công việc) hoặc 'work with' (đồng nghiệp/công cụ). Dùng được trong cả văn phong trang trọng và không trang trọng.

Examples

I work for a big company in the city.

Tôi **làm việc cho** một công ty lớn trong thành phố.

She works for her uncle's restaurant.

Cô ấy **làm việc cho** nhà hàng của chú mình.

Do you work for the government?

Bạn có **làm việc cho** chính phủ không?

I've worked for small startups and huge companies.

Tôi đã **làm việc cho** các startup nhỏ và những công ty lớn.

Tom doesn't work for his dad anymore; he started his own business.

Tom không còn **làm việc cho** bố nữa; anh ấy đã bắt đầu kinh doanh riêng.

You must really love your job to work for them so long.

Bạn chắc hẳn rất yêu công việc mới **làm việc cho** họ lâu như vậy.