"work as" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc làm trong một vị trí, nghề nghiệp cụ thể. Thường dùng khi nói ai đó làm công việc gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đặt trước tên nghề nghiệp hay vị trí (ví dụ: 'work as a teacher'). Dùng cho cả công việc tạm thời hoặc lâu dài. Không dùng cho tên công ty (dùng 'work for').
Examples
I work as a nurse in the hospital.
Tôi **làm việc như** một y tá ở bệnh viện.
My father works as a driver.
Bố tôi **làm nghề** lái xe.
She wants to work as a scientist.
Cô ấy muốn **làm việc như** một nhà khoa học.
Before becoming a manager, he worked as a cashier.
Trước khi trở thành quản lý, anh ấy từng **làm việc như** một thu ngân.
People often work as waiters while they're in school.
Nhiều người thường **làm việc như** phục vụ bàn khi còn đi học.
I used to work as an assistant before I got this job.
Trước khi có công việc này, tôi đã từng **làm việc như** trợ lý.