"wordy" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó nói hoặc viết dùng quá nhiều từ, làm cho thông điệp trở nên dài và khó hiểu hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dài dòng' thường mang nghĩa tiêu cực, hay dùng khi phê bình bài viết, bài nói hoặc tài liệu quá dài, không mạch lạc. Hạn chế dùng khi viết tóm tắt hoặc viết cho mục đích học thuật.
Examples
The teacher said my essay was too wordy.
Giáo viên nói bài luận của tôi quá **dài dòng**.
This explanation is a bit wordy for young children.
Giải thích này hơi **dài dòng** đối với trẻ nhỏ.
Please make your summary less wordy.
Làm ơn rút gọn phần tóm tắt của bạn, đừng quá **dài dòng**.
His emails always get a bit wordy, so I skip to the main points.
Email của anh ấy thường hơi **dài dòng**, nên tôi chỉ đọc phần chính.
It's a bit wordy, but he makes some good arguments in his article.
Bài viết có hơi **dài dòng**, nhưng anh ấy đưa ra một số lý lẽ rất hợp lý.
Try not to be so wordy in your presentation—just get to the point.
Đừng **dài dòng** quá trong bài thuyết trình—hãy đi thẳng vào vấn đề.