Herhangi bir kelime yazın!

"words to live by" in Vietnamese

châm ngôn sốnglời để sống theo

Definition

Một câu nói, ý tưởng hoặc nguyên tắc mà ai đó coi trọng và cố gắng làm theo trong cuộc sống hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho những lời khuyên mang tính truyền cảm hứng hay hướng dẫn, có thể là phương châm sống hoặc đánh giá cao lời khuyên của người khác.

Examples

'Treat others as you want to be treated' are words to live by.

'Đối xử với người khác như cách bạn muốn được đối xử' đúng là **châm ngôn sống**.

Be honest—those are words to live by.

Hãy trung thực—đó là những **châm ngôn sống**.

'Never give up' is one of my favorite words to live by.

'Không bao giờ bỏ cuộc' là một trong những **châm ngôn sống** yêu thích của tôi.

When I feel lost, I remember my grandmother's words to live by.

Mỗi khi cảm thấy lạc lối, tôi nhớ đến **châm ngôn sống** của bà.

You know what? That's actually words to live by.

Bạn biết không? Đó thật sự là **lời để sống theo**.

He always shares words to live by whenever we talk.

Cứ mỗi lần chúng tôi nói chuyện, anh ấy đều chia sẻ những **châm ngôn sống**.