"woolworth" in Vietnamese
Definition
Woolworth là tên một chuỗi cửa hàng bán lẻ nổi tiếng bắt đầu từ Mỹ và xuất hiện thêm ở nhiều quốc gia khác. Tên này thường dùng để chỉ các cửa hàng lớn, bán nhiều loại hàng hóa giá rẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
"Woolworth" là tên riêng, luôn viết hoa. Thường nói về thương hiệu lịch sử, hay dùng để chỉ các cửa hàng giá rẻ tương tự. Không dùng số nhiều.
Examples
My grandmother used to shop at Woolworth every week.
Bà ngoại tôi từng đi mua sắm ở **Woolworth** mỗi tuần.
We bought school supplies from Woolworth.
Chúng tôi đã mua đồ dùng học tập từ **Woolworth**.
The old Woolworth store is now a library.
Cửa hàng **Woolworth** cũ giờ là thư viện.
I heard that Woolworth was the place to buy almost anything back in the day.
Tôi nghe nói hồi đó **Woolworth** bán gần như mọi thứ.
Did you know there's still a Woolworth in Australia?
Bạn có biết ở Úc vẫn còn **Woolworth** không?
Let's meet in front of the old Woolworth building downtown.
Chúng ta gặp nhau trước tòa nhà **Woolworth** cũ ở trung tâm nhé.