Herhangi bir kelime yazın!

"wools" in Vietnamese

các loại len

Definition

‘Các loại len’ chỉ nhiều loại hoặc nguồn gốc len khác nhau từ cừu hoặc động vật khác, thường dùng khi nói về nhiều giống hay chất lượng khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường ‘len’ là danh từ không đếm được, nhưng ‘các loại len’ dùng trong chuyên ngành để phân biệt nguồn gốc hoặc đặc tính khác nhau, hiếm khi nói trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

These blankets are made from different kinds of wools.

Những chiếc chăn này được làm từ các loại **len** khác nhau.

Some wools are softer than others.

Một số **loại len** mềm hơn những loại khác.

Farmers sell different wools every season.

Nông dân bán các **loại len** khác nhau theo từng mùa.

You can really feel the difference between Australian and Peruvian wools.

Bạn có thể cảm nhận rõ sự khác biệt giữa các loại **len** Úc và Peru.

Our shop imports rare wools for luxury garments.

Cửa hàng chúng tôi nhập khẩu các **loại len** hiếm cho hàng cao cấp.

Textile experts often compare wools from different breeds to find the best texture.

Chuyên gia dệt thường so sánh **các loại len** từ giống khác nhau để tìm chất liệu tốt nhất.