"woolly" in Vietnamese
Definition
Được phủ bằng lông cừu hoặc giống như lông cừu, thường mềm và xù. Cũng dùng để chỉ ý kiến hoặc lời nói không rõ ràng, khó hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho lông động vật hoặc vải dệt. Nghĩa bóng chỉ những ý nghĩ hoặc lời nói khó hiểu, không rõ ràng.
Examples
The sheep has a woolly coat.
Con cừu có một bộ lông **lông cừu**.
I bought a woolly sweater for winter.
Tôi đã mua một chiếc áo len **lông cừu** cho mùa đông.
The puppy's ears are soft and woolly.
Tai của chú cún con mềm và **lông cừu**.
His explanation was so woolly that no one understood it.
Lời giải thích của anh ấy quá **mơ hồ** nên không ai hiểu được.
Don't give me that woolly answer—be direct!
Đừng đưa tôi câu trả lời **mơ hồ** đó—hãy nói thẳng đi!
After the walk, my socks were all woolly from the grass.
Sau khi đi bộ, tất của tôi toàn là **lông cừu** vì cỏ.