Herhangi bir kelime yazın!

"woohoo" in Vietnamese

yahootuyệt quáhoan hô

Definition

Từ cảm thán dùng khi ai đó rất vui, phấn khích hoặc thành công, thường được nói khi có chuyện tốt xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong môi trường thân mật, xuồng xã, hoặc trực tuyến, không dùng trong văn bản trang trọng. Tương tự 'yay', 'hoan hô'.

Examples

Woohoo, I got an A on my test!

**Yahoo**, mình được điểm A trong bài kiểm tra rồi!

The team scored a goal, and everyone shouted, 'Woohoo!'

Đội ghi bàn và mọi người hô vang: '**Yahoo**!'

Woohoo, it's Friday!

**Yahoo**, hôm nay là thứ Sáu!

I finally finished my project—woohoo!

Cuối cùng mình đã hoàn thành dự án—**yahoo**!

She just told me we're going on vacation next week—woohoo!

Cô ấy vừa bảo mình tuần sau sẽ đi du lịch—**yahoo**!

Woohoo! That was the best roller coaster ever.

**Yahoo**! Đó là tàu lượn siêu tốc tuyệt nhất từng đi.