Herhangi bir kelime yazın!

"woofs" in Vietnamese

sủa (chó kêu)gâu gâu (âm thanh bắt chước chó)

Definition

Từ chỉ tiếng sủa của chó, thường được dùng trong truyện thiếu nhi hoặc khi bắt chước tiếng động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'woofs' thường dùng cho chó con, chó cưng, trong truyện thiếu nhi hoặc khi bắt chước tiếng chó; ít dùng trong miêu tả trang trọng, khi đó thường dùng 'bark'.

Examples

The dog woofs when it sees a stranger.

Con chó **sủa** khi nó thấy người lạ.

My puppy always woofs at the mailman.

Chú cún của tôi luôn **sủa** khi gặp người đưa thư.

Sometimes the neighbor’s dog woofs at night.

Thỉnh thoảng chó nhà hàng xóm **sủa** vào ban đêm.

Every time I open the door, Max woofs to say hello.

Cứ mỗi lần tôi mở cửa, Max lại **sủa** để chào tôi.

The little dog woofs excitedly when you come home from work.

Chú chó nhỏ **sủa** hào hứng mỗi khi bạn về nhà sau giờ làm.

Don’t worry, he just woofs—he’s not aggressive.

Đừng lo, nó chỉ **sủa** thôi—nó không hung dữ đâu.