Herhangi bir kelime yazın!

"woofers" in Vietnamese

loa bassloa trầm

Definition

Loa bass hoặc loa trầm là loại loa dùng để phát các âm trầm và âm sâu trong dàn âm thanh. Thường thấy ở dàn karaoke, rạp hát tại gia và xe hơi.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Loa bass’ hay ‘loa trầm’ là thuật ngữ kỹ thuật, chỉ dùng cho thiết bị âm thanh. Phân biệt với ‘subwoofer’ là loa chuyên cho bass cực sâu, còn loa bass là âm trầm từ thấp đến trung bình. Không dùng cho âm cao.

Examples

The new speakers have powerful woofers.

Dàn loa mới có **loa bass** rất mạnh.

Our home theater system includes two woofers.

Hệ thống rạp tại gia của chúng tôi có hai **loa trầm**.

Good woofers make the music sound better.

**Loa bass** tốt làm nhạc nghe hay hơn.

Can you feel the bass from those woofers?

Bạn có cảm thấy tiếng bass từ **loa trầm** đó không?

The concert's woofers shook the entire floor.

**Loa bass** của buổi hòa nhạc làm rung cả sàn nhà.

I upgraded my car's woofers for deeper sound.

Tôi đã nâng cấp **loa trầm** trên xe để có âm sâu hơn.