"woodsy" in Vietnamese
Definition
Diễn tả thứ gì đó có mùi, vẻ ngoài hoặc cảm giác giống như trong rừng hoặc bằng gỗ. Thường dùng cho mùi hương, sản phẩm hoặc nơi có không khí tự nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, thường dùng mô tả mùi hương (như nước hoa, nến thơm) hoặc nơi có cảm giác thiên nhiên. Ít dùng cho con người.
Examples
This candle has a woodsy smell.
Cây nến này có mùi **mùi gỗ**.
We walked through a woodsy area near the lake.
Chúng tôi đi bộ qua khu vực **như trong rừng** gần hồ.
Her perfume is very woodsy.
Nước hoa của cô ấy rất **mùi gỗ**.
I love the woodsy scent after it rains in the forest.
Tôi thích mùi **mùi gỗ** sau mưa trong rừng.
Their cabin has such a woodsy feel—it’s cozy and rustic.
Ngôi nhà gỗ của họ có cảm giác rất **như trong rừng**— ấm cúng và mộc mạc.
Try this soap if you want something fresh and woodsy.
Hãy thử xà phòng này nếu bạn muốn thứ gì đó tươi mát và **mùi gỗ**.