"woodside" in Vietnamese
Definition
Phần rìa hoặc bên cạnh khu rừng hoặc nhóm cây. Ngoài ra còn được dùng làm tên cho thị trấn hay khu vực dân cư.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn học hoặc miêu tả cảnh vật để nói đến khu vực sát rừng. Nếu là tên địa danh, cần viết hoa "Woodside".
Examples
We walked along the woodside in the morning.
Chúng tôi đi bộ dọc theo **bìa rừng** vào buổi sáng.
The house is near the woodside.
Ngôi nhà ở gần **bìa rừng**.
Children played at the woodside all day.
Trẻ con chơi ở **bìa rừng** suốt cả ngày.
They bought a cottage on the woodside for the summer.
Họ đã mua một ngôi nhà gỗ ở **bìa rừng** cho mùa hè.
"Woodside" has become a popular name for neighborhoods in many cities.
"Woodside" đã trở thành một tên phổ biến cho các khu dân cư ở nhiều thành phố.
If you go past the woodside, you'll reach the lake.
Nếu bạn đi qua **bìa rừng**, bạn sẽ đến hồ.