"woodshed" in Vietnamese
Definition
Một căn nhà nhỏ hoặc chòi gần nhà dùng để chứa củi đốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính cổ điển, thường gặp ở vùng quê hoặc trong văn cảnh cũ. Chủ yếu dùng với nghĩa đen về nơi chứa củi.
Examples
We keep our firewood in the woodshed behind the house.
Chúng tôi để củi ở **nhà kho củi** sau nhà.
The old woodshed needs a new roof.
**Nhà kho củi** cũ này cần mái mới.
Dad built a small woodshed next to our garage.
Bố đã dựng một **nhà kho củi** nhỏ bên cạnh gara nhà mình.
If you can't find me, I'm probably stacking wood in the woodshed.
Nếu không thấy tôi thì chắc tôi đang xếp củi trong **nhà kho củi** rồi đấy.
We heard a strange noise coming from the woodshed last night.
Đêm qua, chúng tôi nghe thấy tiếng động lạ phát ra từ **nhà kho củi**.
Every winter, the woodshed is filled to the top with firewood.
Mỗi mùa đông, **nhà kho củi** luôn đầy ắp củi.