Herhangi bir kelime yazın!

"won't hear of" in Vietnamese

nhất quyết không nghenhất quyết từ chối

Definition

Từ chối lắng nghe hoặc cân nhắc một ý kiến hoặc đề nghị; hoàn toàn bác bỏ điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, thể hiện sự từ chối rất kiên quyết, đôi khi xuất phát từ quan tâm. Thường theo sau là danh từ hoặc động từ. Không dùng cho sự không đồng ý thông thường mà dùng cho việc bác bỏ dứt khoát.

Examples

My dad won't hear of us getting a dog.

Bố tôi **nhất quyết không nghe** chuyện chúng tôi nuôi chó.

She won't hear of taking a break from work.

Cô ấy **nhất quyết không nghe** chuyện nghỉ làm một thời gian.

I offered to pay, but he won't hear of it.

Tôi đã định trả tiền nhưng anh ấy **nhất quyết không nghe**.

Trust me, Mom won't hear of you skipping dinner tonight.

Tin tôi đi, mẹ bạn **nhất quyết không nghe** việc bạn bỏ bữa tối đâu.

We suggested a smaller party, but the boss won't hear of it—he wants a big one.

Chúng tôi đề xuất một bữa tiệc nhỏ hơn nhưng sếp **nhất quyết từ chối**—ông ấy muốn tổ chức to.

If you try to apologize, they won't hear of it—they're still upset.

Nếu bạn cố xin lỗi, họ **nhất quyết không nghe**—họ vẫn còn giận.