Herhangi bir kelime yazın!

"won't bother me at all" in Vietnamese

không làm phiền tôi chút nàokhông ảnh hưởng gì đến tôi cả

Definition

Cụm này dùng để nói rằng điều gì đó không làm bạn khó chịu hay bị ảnh hưởng. Thường được dùng để trấn an người khác rằng bạn không thấy phiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật khi ai đó đề nghị hoặc xin lỗi, như trả lời cho lời đề nghị thay đổi hay chuyện phiền nhỏ. Thường thêm để làm người khác cảm thấy yên tâm.

Examples

If you want to turn on the light, it won't bother me at all.

Nếu bạn muốn bật đèn thì cũng **không làm phiền tôi chút nào**.

Your music won't bother me at all while I study.

Nhạc của bạn **không làm phiền tôi chút nào** khi tôi học đâu.

It won't bother me at all if you come home late.

Nếu bạn về nhà muộn thì cũng **không ảnh hưởng gì đến tôi cả**.

Honestly, loud sounds won't bother me at all—I'm used to them.

Thật sự, tiếng ồn lớn **không làm tôi khó chịu chút nào**—tôi đã quen rồi.

Don’t worry about your kids running around; it won't bother me at all.

Đừng lo lắng nếu con bạn chạy quanh; điều đó **không ảnh hưởng gì đến tôi cả**.

If you need to call me late, it won't bother me at all—I’ll probably still be awake.

Nếu bạn cần gọi cho tôi muộn, tôi **không cảm thấy phiền đâu**—có lẽ tôi vẫn còn thức.