Herhangi bir kelime yazın!

"womenfolks" in Vietnamese

những người phụ nữ (trong gia đình/nhóm)

Definition

Từ mang hơi hướng xưa dùng để chỉ những người phụ nữ trong cùng một gia đình, nhóm hoặc cộng đồng, không phải tất cả phụ nữ nói chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu thấy trong văn cảnh nông thôn, xưa hoặc văn học; nghe hơi lỗi thời nếu dùng hàng ngày và thường chỉ phụ nữ trong gia đình/nhóm thân quen.

Examples

The womenfolks cooked dinner for the whole family.

**Những người phụ nữ** đã nấu bữa tối cho cả gia đình.

All the womenfolks gathered in the living room.

Tất cả **những người phụ nữ** đều tụ tập trong phòng khách.

The festival was organized by the womenfolks of the village.

Lễ hội được tổ chức bởi **những người phụ nữ** trong làng.

Whenever there was big news, the womenfolks were the first to know.

Mỗi khi có tin lớn, **những người phụ nữ** luôn là người biết đầu tiên.

After dinner, the men went outside while the womenfolks chatted in the kitchen.

Sau bữa tối, đàn ông ra ngoài còn **những người phụ nữ** thì trò chuyện trong bếp.

It was a tradition for the womenfolks to meet every Sunday for tea.

Có truyền thống là **những người phụ nữ** gặp nhau uống trà vào mỗi Chủ nhật.