"wombats" in Vietnamese
Definition
Chuột túi mũi tròn là loài thú có túi kích thước trung bình, sống ở Úc. Chúng có chân ngắn, thân chắc khỏe, thích đào hang và ăn thực vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng ở dạng số nhiều; số ít là 'wombat'. Thường được nhắc đến khi nói về động vật hoang dã Úc hoặc trong truyện dành cho trẻ em.
Examples
Wombats live in deep burrows.
**Chuột túi mũi tròn** sống trong hang sâu.
Many wombats sleep during the day.
Nhiều **chuột túi mũi tròn** ngủ vào ban ngày.
Wombats eat grass and roots.
**Chuột túi mũi tròn** ăn cỏ và rễ cây.
Have you ever seen wombats in the wild?
Bạn đã từng thấy **chuột túi mũi tròn** ngoài tự nhiên chưa?
Kids love stories about wombats and kangaroos.
Trẻ em rất thích các câu chuyện về **chuột túi mũi tròn** và chuột túi kangaroo.
I spotted three wombats on my trip to Australia last year.
Năm ngoái khi đi Úc, tôi đã nhìn thấy ba **chuột túi mũi tròn**.