Herhangi bir kelime yazın!

"womankind" in Vietnamese

toàn thể phụ nữphái nữ

Definition

Chỉ tất cả phụ nữ nói chung; nhóm phụ nữ trong xã hội loài người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học, hiếm khi dùng trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

Womankind has achieved many great things.

**Toàn thể phụ nữ** đã đạt được nhiều thành tựu lớn.

She wrote a book about the history of womankind.

Cô ấy đã viết một cuốn sách về lịch sử của **phái nữ**.

Rights for womankind are important everywhere.

Quyền của **toàn thể phụ nữ** quan trọng ở mọi nơi.

Modern technology has changed the lives of womankind.

Công nghệ hiện đại đã thay đổi cuộc sống của **phái nữ**.

Throughout history, womankind has faced many unique challenges.

Xuyên suốt lịch sử, **phái nữ** đã đối mặt với nhiều thử thách đặc biệt.

Some believe society can only progress with the empowerment of womankind.

Một số người tin rằng xã hội chỉ có thể tiến bộ khi **phái nữ** được trao quyền.