"womanish" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ cách cư xử hoặc ngoại hình giống phụ nữ, thường dùng với ý nghĩa tiêu cực để chê bai thiếu nam tính.
Usage Notes (Vietnamese)
'Womanish' là từ cổ và mang nghĩa chê bai, ngụ ý yếu đuối hoặc quá cảm xúc. Không giống 'feminine' (trung tính/tích cực). Nên tránh dùng trong giao tiếp lịch sự.
Examples
He was criticized for his womanish manners.
Anh ấy bị chỉ trích vì cách cư xử **yểu điệu** của mình.
Some people think crying is womanish, but that's not true.
Một số người nghĩ khóc là **yểu điệu**, nhưng điều đó không đúng.
He didn't like being called womanish by his friends.
Anh ấy không thích bị bạn bè gọi là **yểu điệu**.
That's such a womanish thing to say, don't you think?
Đó là một câu nói **yểu điệu** thật đấy, bạn có nghĩ vậy không?
Whenever he acts womanish, his brother teases him.
Mỗi khi anh ấy cư xử **yểu điệu**, anh trai lại chọc ghẹo.
People called his clothes womanish, but he didn't care.
Mọi người gọi quần áo của anh ấy là **giống phụ nữ**, nhưng anh ấy không để ý.