"woman up" in Vietnamese
Definition
Hành động dũng cảm hoặc tự tin, đặc biệt là với sức mạnh nữ tính; thay thế cho 'man up' dành cho phụ nữ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Woman up' là không trang trọng, thường được dùng để động viên phụ nữ mạnh mẽ. Chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh hỗ trợ và trao quyền cho phụ nữ.
Examples
Come on, it's time to woman up and tell the truth.
Nào, đã đến lúc **cư xử như một người phụ nữ mạnh mẽ** và nói sự thật.
She decided to woman up and face her fears.
Cô ấy quyết định **cư xử như một người phụ nữ mạnh mẽ** và đối mặt với nỗi sợ.
If you want change, you need to woman up.
Nếu bạn muốn thay đổi, bạn cần **cư xử như một người phụ nữ mạnh mẽ**.
It's not easy, but sometimes you just have to woman up and do what's right.
Không dễ đâu, nhưng đôi khi bạn chỉ cần **đối mặt như một người phụ nữ** và làm điều đúng.
After hearing the bad news, she took a deep breath and chose to woman up.
Nghe tin xấu, cô ấy hít thở sâu và chọn **đối mặt như một người phụ nữ**.
Don't just sit there worrying—woman up and start making changes!
Đừng chỉ ngồi lo lắng—**cư xử như một người phụ nữ mạnh mẽ** và bắt đầu thay đổi đi!