"woman of the people" in Vietnamese
Definition
'Người phụ nữ của dân chúng' là người gắn bó với người dân bình thường, hiểu vấn đề của họ và được kính trọng vì sự gần gũi.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ tích cực, thường dùng cho các nhà lãnh đạo nữ hoặc người của công chúng gắn bó với nhân dân. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
People called her a woman of the people because she listened to everyone.
Mọi người gọi bà là **người phụ nữ của dân chúng** vì bà luôn lắng nghe mọi người.
The mayor was proud to be seen as a woman of the people.
Nữ thị trưởng tự hào khi được xem là **người phụ nữ của dân chúng**.
She showed she was a woman of the people by helping her community.
Bà cho thấy mình là **người phụ nữ của dân chúng** khi giúp đỡ cộng đồng.
Everyone trusts her; she's really a woman of the people.
Ai cũng tin tưởng bà; bà thật sự là **người phụ nữ của dân chúng**.
Even after becoming famous, she remained a woman of the people.
Ngay cả sau khi nổi tiếng, bà vẫn là **người phụ nữ của dân chúng**.
When she walks through the market, it's clear she's a woman of the people—everyone stops to greet her.
Khi bà đi qua chợ, ai cũng dừng lại chào hỏi—rõ ràng bà là **người phụ nữ của dân chúng**.