Herhangi bir kelime yazın!

"wolfing" in Vietnamese

ăn ngấu nghiếnăn vội vàng

Definition

Ăn một cách nhanh chóng và tham lam như thể đang rất đói. Cụm từ này chủ yếu được dùng trong giao tiếp thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này mang tính thân mật, thường dùng khi đùa hoặc mô tả sinh động; dùng với các cụm như 'ăn ngấu nghiến thức ăn', không dùng cho đồ uống, và thường xuất hiện trong các cụm từ chứ hiếm khi đứng một mình.

Examples

He was wolfing his lunch during the break.

Anh ấy đã **ăn ngấu nghiến** bữa trưa trong giờ nghỉ.

Stop wolfing your food and slow down.

Đừng **ăn ngấu nghiến** nữa, hãy ăn chậm lại.

Tom was wolfing his pizza because he was late.

Tom đã **ăn ngấu nghiến** chiếc pizza vì bị trễ.

She finished wolfing down her burger before anyone else even started.

Cô ấy đã **ăn ngấu nghiến** xong chiếc bánh mì kẹp thịt trước khi mọi người bắt đầu.

We were so hungry after the hike, we started wolfing everything in sight.

Sau chuyến đi bộ, chúng tôi đói đến mức **ăn ngấu nghiến** mọi thứ nhìn thấy.

Honestly, you were wolfing your dinner like you hadn’t eaten in days!

Thật sự, bạn **ăn ngấu nghiến** bữa tối như thể đã lâu không ăn đó!