Herhangi bir kelime yazın!

"wolf in sheep's clothing" in Vietnamese

sói đội lốt cừu

Definition

Chỉ người giả vờ hiền lành nhưng thực chất lại nguy hiểm hoặc gian dối.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ, chủ yếu dùng khi cảnh báo hoặc nói về những người có thể gây nguy hiểm ngầm. Đôi khi chỉ nói 'sói' cũng đủ hiểu nghĩa này.

Examples

That man is a wolf in sheep's clothing.

Người đàn ông đó là một **sói đội lốt cừu**.

Be careful, he may be a wolf in sheep's clothing.

Cẩn thận nhé, anh ta có thể là một **sói đội lốt cừu** đấy.

A wolf in sheep's clothing can trick many people.

Một **sói đội lốt cừu** có thể lừa được rất nhiều người.

At first, everyone trusted her, but she turned out to be a real wolf in sheep's clothing.

Ban đầu, ai cũng tin cô ấy, nhưng hóa ra cô là một **sói đội lốt cừu** thực sự.

You’ve got to watch out for a wolf in sheep's clothing in business deals.

Nên đề phòng **sói đội lốt cừu** khi làm ăn.

Don’t be fooled—sometimes a wolf in sheep's clothing seems friendly at first.

Đừng để bị lừa—đôi khi **sói đội lốt cừu** trông rất thân thiện lúc đầu.