"wolf down" in Vietnamese
Definition
Ăn rất nhanh và tham lam, giống như khi rất đói.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách dùng không trang trọng; thường nói về ai đó ăn rất nhanh vì đói hoặc vội vàng. Có thể dùng với món ăn cụ thể như 'ăn ngấu nghiến bữa tối'.
Examples
He wolfed down his breakfast before leaving for work.
Anh ấy đã **ăn ngấu nghiến** bữa sáng trước khi rời đi làm.
They wolfed down the pizza in minutes.
Họ đã **ăn ngấu nghiến** chiếc pizza chỉ trong vài phút.
I was so hungry that I wolfed down my lunch.
Tôi đói quá nên đã **ăn ngấu nghiến** bữa trưa.
The kids came home and wolfed down the cookies before dinner.
Bọn trẻ về nhà và **ăn ngấu nghiến** bánh quy trước bữa tối.
You really wolfed down that burger! Were you starving?
Bạn đúng là đã **ăn ngấu nghiến** cái bánh mì kẹp đó đấy! Có phải bạn rất đói không?
She barely sat down before she wolfed down her whole plate.
Cô ấy vừa ngồi xuống đã **ăn ngấu nghiến** hết cả đĩa.