Herhangi bir kelime yazın!

"woefully" in Vietnamese

một cách thảm hạicực kỳ (thiếu sót)

Definition

Diễn tả một cách rất buồn bã, thất vọng hoặc cực kỳ thiếu sót, không đủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với từ tiêu cực như 'woefully inadequate' (cực kỳ thiếu hụt), mang tính trang trọng, không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The team was woefully unprepared for the competition.

Đội của chúng tôi **một cách thảm hại** chưa chuẩn bị cho cuộc thi.

She was woefully misinformed about the event.

Cô ấy đã **một cách thảm hại** hiểu sai về sự kiện đó.

His explanation was woefully inadequate.

Lời giải thích của anh ấy **một cách thảm hại** thiếu sót.

Our budget is woefully small for such a big project.

Ngân sách của chúng tôi cho dự án lớn này **cực kỳ thiếu sót**.

That movie was woefully disappointing.

Bộ phim đó **một cách thảm hại** gây thất vọng.

We were woefully late to the party and missed the fun.

Chúng tôi đã đến bữa tiệc **một cách thảm hại** muộn và bỏ lỡ niềm vui.