"woads" in Vietnamese
Definition
Cây chàm cổ là thực vật từng được dùng để tạo ra thuốc nhuộm màu xanh lam. Loại phổ biến nhất là Isatis tinctoria.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cây chàm cổ' thường chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc thực vật học, hiếm khi gặp trong giao tiếp hàng ngày. Dùng khi nói về nhiều cây hoặc nhiều loại.
Examples
Farmers once grew woads for blue dye.
Ngày xưa, nông dân từng trồng **cây chàm cổ** để lấy thuốc nhuộm xanh.
The museum displays ancient woads seeds.
Bảo tàng trưng bày hạt giống **cây chàm cổ** cổ đại.
Woads were important in making clothes blue.
**Cây chàm cổ** rất quan trọng để nhuộm quần áo màu xanh.
Old texts describe how people processed woads into dye.
Các văn bản cũ mô tả cách người ta chế biến **cây chàm cổ** thành thuốc nhuộm.
Few people know that woads helped create famous blue tapestries.
Ít người biết rằng **cây chàm cổ** góp phần tạo ra những tấm thảm xanh nổi tiếng.
With the introduction of indigo, woads became less popular.
Sau khi có cây chàm, **cây chàm cổ** đã không còn được ưa chuộng nữa.