Herhangi bir kelime yazın!

"woa" in Vietnamese

woawow

Definition

'woa' là cách viết không chính thức, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thích thú, chủ yếu dùng trong tin nhắn hoặc trên mạng.

Usage Notes (Vietnamese)

'woa' chỉ dùng trong tình huống thân mật, chat với bạn bè, meme, mạng xã hội. Không nên dùng trong văn bản trang trọng hoặc giao tiếp nghiêm túc.

Examples

Woa, that's a big cake!

**woa**, cái bánh to ghê!

Woa, did you see that?

**woa**, bạn có thấy không?

Woa, you're really fast!

**woa**, bạn nhanh thật đó!

Woa, I didn't expect that twist in the story.

**woa**, mình không ngờ cốt truyện lại có cú twist đó.

Just saw your photo—woa, looking sharp!

Vừa xem ảnh của bạn—**woa**, nhìn chất thật!

Woa, that's way more expensive than I thought.

**woa**, mắc hơn mình tưởng nhiều!