Herhangi bir kelime yazın!

"witticism" in Vietnamese

lời dí dỏmcâu ứng đối thông minh

Definition

Một câu nói ngắn gọn, thông minh và hài hước, thường được nói ra nhanh chóng thể hiện sự lanh lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Witticism' mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp thông minh. Không giống 'joke' (câu đùa thông thường) hay 'pun' (chơi chữ).

Examples

He made a witticism that made everyone laugh.

Anh ấy nói một **lời dí dỏm** khiến mọi người bật cười.

The teacher appreciated her witticism in class.

Cô giáo đánh giá cao **lời dí dỏm** của cô ấy trong lớp.

Her quick witticism surprised the group.

**Lời dí dỏm** ứng biến nhanh của cô ấy khiến cả nhóm bất ngờ.

His dinner table witticisms always keep the mood light.

Những **lời dí dỏm** của anh ấy ở bàn ăn luôn giúp không khí vui vẻ hơn.

People love her sharp witticisms and charming personality.

Mọi người đều yêu **lời dí dỏm** sắc sảo và tính cách duyên dáng của cô ấy.

The author's witticisms make the book a fun read.

Những **lời dí dỏm** của tác giả khiến cuốn sách trở nên thú vị.