Herhangi bir kelime yazın!

"witnessed" in Vietnamese

chứng kiến

Definition

Tận mắt nhìn thấy một sự kiện quan trọng hoặc bất ngờ xảy ra, đôi khi có nghĩa là xác nhận chính thức điều gì đã xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'witnessed' thường dùng trong bối cảnh trang trọng, pháp lý hoặc nghiêm trọng (tai nạn, tội phạm, lễ nghi). Sau động từ thường có tân ngữ chỉ sự việc. Không giống 'watched' là xem một cách bị động hoặc kéo dài.

Examples

I witnessed the rainbow after the storm.

Sau cơn bão, tôi đã **chứng kiến** cầu vồng.

She witnessed the accident on her way to work.

Cô ấy **chứng kiến** vụ tai nạn trên đường đi làm.

Hundreds witnessed the parade downtown.

Hàng trăm người đã **chứng kiến** cuộc diễu hành ở trung tâm thành phố.

He witnessed a crime and had to talk to the police.

Anh ấy **chứng kiến** một vụ phạm tội và phải nói chuyện với cảnh sát.

We witnessed history when they broke the world record.

Khi họ phá kỷ lục thế giới, chúng tôi đã **chứng kiến** một khoảnh khắc lịch sử.

I’ve never witnessed anything like that before.

Tôi chưa bao giờ **chứng kiến** chuyện như thế trước đây.