Herhangi bir kelime yazın!

"within reach" in Vietnamese

trong tầm tay

Definition

Điều gì đó 'trong tầm tay' nghĩa là bạn có thể dễ dàng lấy, chạm tới hoặc đạt được điều đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này hay dùng để chỉ cả khoảng cách vật lý lẫn mục tiêu, cơ hội khả thi. Thường gặp với 'just within reach', 'keep within reach', tránh dùng 'in reach'.

Examples

Keep the medicine within reach of adults only.

Để thuốc **trong tầm tay** người lớn thôi.

The cookies are within reach on the shelf.

Bánh quy **trong tầm tay** trên kệ.

His dream of becoming a doctor is now within reach.

Giấc mơ trở thành bác sĩ của anh ấy giờ đã **trong tầm tay**.

Success finally feels within reach after all these years.

Sau bao nhiêu năm, cuối cùng cảm giác thành công đã **trong tầm tay**.

Can you move that chair a bit closer so it's within reach?

Bạn có thể kéo chiếc ghế lại gần hơn để nó **trong tầm tay** không?

With a little more practice, fluency will be within reach.

Chỉ cần luyện tập thêm một chút nữa, sự lưu loát sẽ **trong tầm tay**.