Herhangi bir kelime yazın!

"within calling distance" in Vietnamese

trong phạm vi có thể gọi được

Definition

Gần đủ để gọi ai đó và họ có thể nghe thấy bạn. Thường dùng để nói về sự gần gũi về mặt vật lý hoặc sự an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hơi trang trọng, thường thấy trong văn học hay kể chuyện. Hay dùng với các động từ như 'ở', 'giữ'. Ngụ ý đủ gần để không cần hét lớn. Không dùng cho giao tiếp số.

Examples

Please stay within calling distance so I can reach you if I need help.

Làm ơn ở **trong phạm vi có thể gọi được**, để tôi gọi bạn nếu cần giúp đỡ.

The children played within calling distance of their parents.

Lũ trẻ chơi **trong phạm vi có thể gọi được** của cha mẹ.

The lifeguard asked us to swim within calling distance for our own safety.

Nhân viên cứu hộ yêu cầu chúng tôi bơi **trong phạm vi có thể gọi được** để đảm bảo an toàn.

Just stay within calling distance—I don't want to lose track of you in the crowd.

Chỉ cần ở **trong phạm vi có thể gọi được**—tôi không muốn lạc mất bạn giữa đám đông.

If you're within calling distance, just shout and I'll come to help.

Nếu bạn **trong phạm vi có thể gọi được**, cứ gọi là tôi sẽ tới giúp.

We set up our tents within calling distance of each other, just in case.

Chúng tôi dựng lều **trong phạm vi có thể gọi được** nhau, đề phòng bất trắc.