Herhangi bir kelime yazın!

"within a stone's throw" in Vietnamese

ngay gầncách đây không xa

Definition

Dùng để nói về địa điểm hoặc vật gì đó ở rất gần, chỉ cách một khoảng ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này mang sắc thái thân mật, hơi cổ điển. Không dùng cho số đo chính xác mà để nhấn mạnh sự tiện lợi, gần về mặt cảm nhận.

Examples

The school is within a stone's throw of my house.

Trường học **ngay gần** nhà tôi.

There’s a supermarket within a stone's throw of here.

Có một siêu thị **ngay gần** đây.

My friend lives within a stone's throw of the park.

Bạn tôi sống **ngay gần** công viên.

Don't worry about parking—there's a garage within a stone's throw.

Đừng lo về chỗ đậu xe—có nhà để xe **ngay gần** đây.

We sat at a café within a stone's throw of the river and watched the sunset.

Chúng tôi ngồi ở quán cà phê **ngay gần** sông và ngắm hoàng hôn.

Her office is within a stone's throw from the main station, so she never has to rush in the morning.

Văn phòng của cô ấy **ngay gần** ga chính, nên cô ấy không bao giờ phải vội vào buổi sáng.