"witham" in Vietnamese
Definition
Witham thường dùng làm tên địa danh ở Anh như một thị trấn ở Essex hoặc một con sông. Đôi khi cũng là họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Viết hoa chữ cái đầu, vì đây là tên riêng. Thường dùng khi nói về địa lý hoặc tiểu sử.
Examples
Witham is a town in Essex, England.
**Witham** là một thị trấn ở Essex, Anh.
The River Witham flows through Lincolnshire.
Sông **Witham** chảy qua Lincolnshire.
Her last name is Witham.
Họ của cô ấy là **Witham**.
We stopped in Witham for lunch on our way to London.
Chúng tôi dừng lại ở **Witham** để ăn trưa trên đường đến London.
Witham has a beautiful train station from the Victorian era.
**Witham** có một nhà ga xe lửa đẹp từ thời Victoria.
Many people confuse Witham with nearby towns like Braintree.
Nhiều người nhầm lẫn **Witham** với các thị trấn gần đó như Braintree.