Herhangi bir kelime yazın!

"with your bare hands" in Vietnamese

tay không

Definition

Chỉ dùng tay, không dùng công cụ, găng tay hay bảo hộ. Thường dùng để nhấn mạnh sức mạnh hoặc nỗ lực cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang sắc thái mạnh mẽ, thường dùng khi nói về việc làm điều khó hoặc ấn tượng mà không có sự hỗ trợ. Có thể dùng bóng nghĩa để nói về quyết tâm cá nhân.

Examples

He opened the coconut with his bare hands.

Anh ấy mở quả dừa **tay không**.

She caught the fish with her bare hands.

Cô ấy bắt được con cá **tay không**.

He built the shelter with his bare hands.

Anh ấy xây dựng nơi trú ẩn **tay không**.

I can't believe you managed to fix that old car with your bare hands.

Không thể tin được bạn đã sửa chiếc xe cũ đó **tay không**.

She ripped the packaging open with her bare hands because she was too impatient for scissors.

Cô ấy xé bao bì **tay không** vì quá nôn nóng muốn lấy kéo.

Some people can crack walnuts with their bare hands, but I always need a nutcracker.

Có người có thể bẻ quả óc chó **tay không**, còn tôi thì luôn cần dụng cụ kẹp.