Herhangi bir kelime yazın!

"with reference to" in Vietnamese

liên quan đếnvề (trang trọng)

Definition

Cụm từ này thường dùng trong văn bản chính thức như thư, báo cáo hoặc cuộc thảo luận để nói rõ đề tài hoặc vấn đề sẽ được đề cập.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng, thường dùng ở đầu câu trong thư tín hoặc báo cáo công việc. Có thể thay bằng 'regarding', 'concerning', không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

With reference to your recent email, we have updated your account.

**Liên quan đến** email gần đây của bạn, chúng tôi đã cập nhật tài khoản của bạn.

With reference to the meeting on Tuesday, here are the minutes.

**Liên quan đến** cuộc họp vào thứ Ba, đây là biên bản.

I am writing with reference to your job application.

Tôi viết thư **liên quan đến** đơn xin việc của bạn.

With reference to last quarter's performance, we need to improve our sales.

**Liên quan đến** hiệu suất quý trước, chúng ta cần cải thiện doanh số.

With reference to your inquiry, all the necessary documents are attached.

**Liên quan đến** yêu cầu của bạn, tất cả tài liệu cần thiết đã được đính kèm.

With reference to your contract, the new terms will apply from May 1st.

**Liên quan đến** hợp đồng của bạn, các điều khoản mới sẽ được áp dụng từ ngày 1 tháng 5.