Herhangi bir kelime yazın!

"with an eye to" in Vietnamese

với mục đíchnhằm

Definition

Thể hiện việc làm gì đó với một mục tiêu hoặc ý định nhất định trong đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng, thường dùng trong công việc hoặc lập kế hoạch; theo sau là danh từ hoặc động từ thêm 'ing'.

Examples

She enrolled in the course with an eye to improving her skills.

Cô ấy đăng ký khóa học **với mục đích** cải thiện kỹ năng của mình.

They saved money every month with an eye to buying a new house.

Họ tiết kiệm tiền mỗi tháng **với mục đích** mua một ngôi nhà mới.

He volunteers at the hospital with an eye to gaining experience.

Anh ấy tình nguyện tại bệnh viện **nhằm** tích lũy kinh nghiệm.

She started taking evening classes with an eye to a possible promotion at work.

Cô ấy bắt đầu học các lớp buổi tối **với mục đích** có thể được thăng chức ở nơi làm việc.

Many companies are investing in green technology with an eye to future regulations.

Nhiều công ty đang đầu tư vào công nghệ xanh **với mục đích** đối phó các quy định trong tương lai.

I'm updating my résumé with an eye to finding a better job soon.

Tôi đang cập nhật hồ sơ xin việc **với mục đích** sớm tìm được công việc tốt hơn.