"with advance notice" in Vietnamese
Definition
Nếu một việc xảy ra "báo trước", bạn sẽ được thông báo trước để chuẩn bị.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này có tính trang trọng, rất hay dùng trong công việc, trường học hoặc các dịch vụ. Thường gặp trong chính sách, hợp đồng, hoặc khi đặt/lùi lịch hẹn. Không dùng khi nói chuyện thân mật.
Examples
You must cancel the reservation with advance notice.
Bạn phải hủy đặt chỗ **báo trước**.
We only accept changes with advance notice.
Chúng tôi chỉ nhận thay đổi **báo trước**.
Visits are allowed with advance notice.
Chỉ cho phép thăm **báo trước**.
They can reschedule their appointment with advance notice if something comes up.
Nếu có việc, họ có thể dời lịch **báo trước**.
Room changes are possible, but only with advance notice.
Có thể đổi phòng, nhưng chỉ **báo trước**.
Extra guests can be accommodated with advance notice.
Có thể tiếp khách thêm nếu **báo trước**.