Herhangi bir kelime yazın!

"with a will" in Vietnamese

với sự quyết tâmvới sự hăng hái

Definition

Làm điều gì đó với rất nhiều năng lượng, quyết tâm hoặc nhiệt huyết. Điều này nghĩa là bạn cố gắng thật sự, không lười biếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này khá trang trọng hay văn chương, thường khen ngợi ai đó rất nỗ lực: 'Anh ấy làm việc với sự quyết tâm.' Hay dùng sau các động từ như 'work', 'help'. Không giống 'will' nghĩa là di chúc hay ý muốn đơn giản.

Examples

He cleaned the house with a will.

Anh ấy dọn dẹp nhà cửa **với sự quyết tâm**.

The children helped in the garden with a will.

Bọn trẻ giúp làm vườn **với sự hăng hái**.

She attacked her homework with a will.

Cô ấy làm bài tập về nhà **với sự quyết tâm**.

Once he made up his mind, he went after his goals with a will.

Khi đã quyết tâm rồi, anh ấy theo đuổi mục tiêu **với sự quyết tâm lớn**.

If you study with a will, you'll see great results.

Nếu bạn học **với sự quyết tâm**, bạn sẽ thấy kết quả tuyệt vời.

They tackled the big project with a will, surprising everyone with their energy.

Họ bắt đầu dự án lớn **với sự hăng hái**, khiến mọi người ngạc nhiên vì năng lượng của họ.