Herhangi bir kelime yazın!

"witchy" in Vietnamese

như phù thủyhuyền bí

Definition

Chỉ điều gì đó hoặc ai đó có vẻ thần bí, kỳ lạ, hoặc giống phù thủy.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để diễn tả phong cách, cảm xúc, hoặc không khí huyền bí, ma mị; phổ biến trong Halloween hoặc văn hoá giả tưởng. Có thể mang nghĩa tích cực, vui vẻ.

Examples

She wore a witchy black dress to the party.

Cô ấy mặc chiếc váy đen **như phù thủy** tới bữa tiệc.

There was a witchy look in her eyes.

Có một cái nhìn **huyền bí** trong mắt cô ấy.

The room had a witchy vibe with all the candles.

Căn phòng có cảm giác **như phù thủy** với tất cả những cây nến.

My sister loves everything witchy—she decorates her room with crystals and tarot cards.

Chị tôi mê mọi thứ **như phù thủy**—chị ấy trang trí phòng với đá pha lê và bài tarot.

That perfume smells so witchy—it’s mysterious and a little spicy.

Nước hoa đó có mùi **huyền bí**—rất bí ẩn và hơi cay.

He told a witchy story that left us all a little scared.

Anh ấy kể một câu chuyện **như phù thủy** làm chúng tôi hơi sợ.