"wisp" in Vietnamese
vệtlàn (mỏng nhẹ)sợi nhỏ
Definition
Một phần rất nhỏ, mảnh hoặc mỏng nhẹ của cái gì đó như tóc, khói, hoặc mây.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn miêu tả, dùng cho những thứ mảnh, nhẹ như tóc, làn khói ('a wisp of smoke'), không dùng cho vật lớn hoặc nặng.
Examples
A wisp of smoke rose from the chimney.
Một **vệt** khói bay lên từ ống khói.
She had a wisp of hair on her forehead.
Cô ấy có một **vệt** tóc trên trán.
A gentle wisp of cloud drifted across the sky.
Một **làn** mây nhẹ nhàng lướt qua bầu trời.
Only a wisp of a voice could be heard in the quiet room.
Trong phòng yên tĩnh chỉ nghe thấy một **vệt** giọng nói yếu ớt.
He blew away the wisp of dust on his desk.
Anh ấy thổi bay **làn** bụi nhỏ trên bàn.
There was a wisp of perfume as she walked by.
Có một **làn** hương nước hoa khi cô đi qua.