"wishful thinking" in Vietnamese
Definition
Khi bạn hy vọng hoặc tin rằng điều tốt đẹp sẽ xảy ra dù thực tế khó có khả năng. Bạn tưởng tượng kết quả tích cực chỉ vì mình muốn thế.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi nhận xét ai đó quá lạc quan hoặc hy vọng không thực tế. Mang hàm ý nhẹ nhàng phê phán; tránh dùng khi cần ủng hộ ai nghiêm túc.
Examples
Believing you will win the lottery is just wishful thinking.
Tin rằng bạn sẽ trúng số chỉ là **suy nghĩ ảo tưởng** mà thôi.
His plan to finish all his homework in one hour is wishful thinking.
Kế hoạch làm xong hết bài tập trong một giờ của cậu ấy chỉ là **suy nghĩ ảo tưởng**.
Thinking it will never rain on your picnic is wishful thinking.
Nghĩ rằng trời sẽ không bao giờ mưa khi bạn đi dã ngoại là **suy nghĩ ảo tưởng**.
Hoping your boss will give you a promotion just because you worked one late night is wishful thinking.
Hy vọng sếp sẽ thăng chức chỉ vì bạn làm việc muộn một lần là **suy nghĩ ảo tưởng**.
I know it’s wishful thinking, but maybe the train will be on time for once.
Tôi biết đó chỉ là **suy nghĩ ảo tưởng**, nhưng có thể lần này tàu sẽ đến đúng giờ.
We all have a bit of wishful thinking when we start a new project.
Chúng ta ai cũng có chút **suy nghĩ ảo tưởng** khi bắt đầu dự án mới.