Herhangi bir kelime yazın!

"wish list" in Vietnamese

danh sách mong muốn

Definition

Danh sách những thứ bạn muốn có hoặc muốn đạt được. Thường được lập cho dịp đặc biệt hoặc mục tiêu cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wish list' thường mang tính chất cá nhân, dùng cho quà tặng hoặc ước mơ, mục tiêu. Thường xuất hiện trên web mua sắm, khác với 'shopping list' là danh sách mua ngay.

Examples

I made a wish list for my birthday.

Tôi đã lập một **danh sách mong muốn** cho sinh nhật của mình.

She added a new computer to her wish list.

Cô ấy đã thêm một chiếc máy tính mới vào **danh sách mong muốn** của mình.

My wish list includes a trip to Japan.

**Danh sách mong muốn** của tôi có chuyến đi Nhật Bản.

You can add items to your wish list and buy them later.

Bạn có thể thêm các món vào **danh sách mong muốn** rồi mua sau.

Traveling the world is at the top of my wish list.

Đi du lịch vòng quanh thế giới đứng đầu **danh sách mong muốn** của tôi.

Let me check my wish list to see what I really want.

Để xem tôi thật sự muốn gì, để tôi kiểm tra **danh sách mong muốn** của mình.